← Từ vựng
及
jí
HSK 7
và; đến; tới; kịp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
及
to extend; to reach; and; in time
bộ thủ 又thành phần ⿻?又
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 20:5XUẤT AI-CẬP 34:7DÂN SỐ 14:18DÂN SỐ 33:32DÂN SỐ 33:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9II SA-MU-ÊN 3:4I CÁC VUA 1:5I CÁC VUA 1:11I CÁC VUA 2:13II CÁC VUA 18:5I LỊCH SỬ 3:2THI THIÊN 36:5THI THIÊN 57:10THI THIÊN 139:6CHÂM NGÔN 24:7Ê-SAI 66:12GIÊ-RÊ-MI 4:10GIÊ-RÊ-MI 4:18ĐA-NIÊN 4:22ĐA-NIÊN 8:10ĐA-NIÊN 8:11MI-CA 1:9