中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
及
jí
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
và
đến
tới
kịp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
及
to extend; to reach; and; in time
bộ thủ
又
thành phần
⿻?又
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 20:5
XUẤT AI-CẬP 34:7
DÂN SỐ 14:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:9
II SA-MU-ÊN 3:4
I CÁC VUA 1:5
I CÁC VUA 1:11
I CÁC VUA 2:13
II CÁC VUA 18:5
I LỊCH SỬ 3:2
THI THIÊN 36:5
THI THIÊN 57:10
THI THIÊN 139:6
CHÂM NGÔN 24:7
Ê-SAI 66:12
GIÊ-RÊ-MI 4:10
GIÊ-RÊ-MI 4:18
ĐA-NIÊN 4:22
ĐA-NIÊN 8:10
ĐA-NIÊN 8:11
MI-CA 1:9