← Từ vựng
句
jù
HSK 2
câu; mệnh đề; cụm từ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
句
sentence, clause, phrase, paragraph; stanza
bộ thủ 口thành phần ⿹勹口
Xuất hiện trong 23 câu
I SA-MU-ÊN 10:12I SA-MU-ÊN 19:24I SA-MU-ÊN 24:13II SA-MU-ÊN 2:27I CÁC VUA 4:32GIÓP 2:13CHÂM NGÔN 30:5GIÊ-RÊ-MI 23:38XA-CHA-RI 14:20MA-THI-Ơ 9:13MA-THI-Ơ 12:36MA-THI-Ơ 18:16MÁC 7:29LU-CA 7:40CÔNG VỤ 20:38CÔNG VỤ 21:37CÔNG VỤ 22:22CÔNG VỤ 24:4LA-MÃ 4:23I CÔ-RINH 14:19II CÔ-RINH 11:21II CÔ-RINH 11:23II CÔ-RINH 13:1