← Từ vựng
叩拜
kòu bài
cúi đầu; quỳ lạy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叩
to ask; to bow, to kowtow; to knock
bộ thủ 口thành phần ⿰口卩
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
Xuất hiện trong 27 câu
GIÔ-SUÊ 23:7GIÔ-SUÊ 23:16QUAN ÁN 2:12QUAN ÁN 2:17QUAN ÁN 2:19RU-TƠ 2:10I SA-MU-ÊN 2:36I SA-MU-ÊN 25:23II SA-MU-ÊN 1:2II SA-MU-ÊN 9:6II SA-MU-ÊN 9:8II SA-MU-ÊN 14:4II SA-MU-ÊN 14:22II SA-MU-ÊN 16:4II SA-MU-ÊN 18:28II CÁC VUA 5:18II CÁC VUA 19:37II LỊCH SỬ 7:3II LỊCH SỬ 20:18II LỊCH SỬ 25:14THI THIÊN 72:11THI THIÊN 106:19Ê-SAI 37:38Ê-SAI 44:15Ê-SAI 44:17Ê-SAI 44:19Ê-SAI 46:6