中文圣经
Từ vựng
kòu bài

cúi đầu; quỳ lạy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ask; to bow, to kowtow; to knock

bộ thủ thành phần ⿰口卩

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 27 câu