中文圣经
Từ vựng
chī nǎi

bú; bú mẹ; ăn sữa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ thành phần ⿰女乃

Xuất hiện trong 19 câu