← Từ vựng
吃草
chī cǎo
ăn cỏ; chăn thả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
ăn cỏ; chăn thả
📄 Trang luyện viết (PDF)to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
grass, herbs; straw, thatch