中文圣经
Từ vựng
chī cǎo

ăn cỏ; chăn thả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 23 câu