中文圣经
Từ vựng
nà hǎn
HSK 7

kêu gọi; tiếng hô; hét lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise one's voice; to yell, to shout; to stammer

bộ thủ thành phần ⿰口内

to shout, to yell, to call out; to howl; to cry

bộ thủ thành phần ⿰口咸

Xuất hiện trong 19 câu