← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
唱歌
chàng gē
HSK 1
hát bài hátca khúchành hương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
唱
to sing, to chant, to call; ditty, song
bộ thủ 口thành phần ⿰口昌
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
to sing, to chant, to call; ditty, song
song, lyrics; to sing, to chant