中文圣经
← Từ vựng
唱歌
chàng gē
HSK 1
hát bài hátca khúchành hương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唱

to sing, to chant, to call; ditty, song

bộ thủ 口thành phần ⿰口昌
歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠

Xuất hiện trong 21 câu