中文圣经
← Từ vựng
善事
shàn shì
việc tốtđạo đức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 21 câu