中文圣经
Từ vựng
shàn yú
HSK 4

giỏi; thành thạo; tài ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 22 câu