← Từ vựng
善于
shàn yú
HSK 4
giỏi; thành thạo; tài ba
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 25:27I SA-MU-ÊN 16:16I SA-MU-ÊN 16:17I SA-MU-ÊN 16:18I CÁC VUA 5:6I CÁC VUA 7:14I LỊCH SỬ 9:13I LỊCH SỬ 12:2I LỊCH SỬ 25:7I LỊCH SỬ 26:8II LỊCH SỬ 2:8II LỊCH SỬ 26:13II LỊCH SỬ 30:22II LỊCH SỬ 34:12CHÂM NGÔN 26:16TÌNH CA 3:8Ê-XÊ-CHIÊN 21:31Ê-XÊ-CHIÊN 33:32ĐA-NIÊN 5:16I TI-MÔ-THÊ 3:2I TI-MÔ-THÊ 5:17II TI-MÔ-THÊ 2:24