← Từ vựng
善行
shàn xíng
việc tốt; hành động tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
việc tốt; hành động tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)good, virtuous, charitable, kind
to go, to walk, to move; professional