中文圣经
Từ vựng
shàn xíng

việc tốt; hành động tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 14 câu