中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喧
xuān
ồn ào; tiếng tạp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喧
lively, noisy; to clamor, to talk loudly
bộ thủ
口
thành phần
⿰口宣
Xuất hiện trong 19 câu
DÂN SỐ 14:1
QUAN ÁN 15:14
I SA-MU-ÊN 4:14
I SA-MU-ÊN 14:19
GIÓP 39:7
THI THIÊN 46:6
THI THIÊN 83:2
CHÂM NGÔN 7:11
CHÂM NGÔN 9:13
CHÂM NGÔN 20:1
Ê-SAI 8:9
Ê-SAI 33:3
Ê-SAI 42:2
GIÊ-RÊ-MI 3:23
AI CA 2:7
MA-THI-Ơ 12:19
CÔNG VỤ 22:23
CÔNG VỤ 22:24
CÔNG VỤ 23:9