中文圣经
← Từ vựng
喧
xuān
ồn àotiếng tạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喧

lively, noisy; to clamor, to talk loudly

bộ thủ 口thành phần ⿰口宣Chữ khó đọc · xuān

Xuất hiện trong 19 câu