中文圣经
← Từ vựng
国度
guó dù
đất nướcquốc gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 16 câu