← Từ vựng
地步
dì bù
HSK 7
giai đoạn; mức độ; tình huống; chỗ đứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
步
walk, stroll, pace, march; to make progress
bộ thủ 止thành phần ⿱止?