中文圣经
Từ vựng
dì bù
HSK 7

giai đoạn; mức độ; tình huống; chỗ đứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 19 câu