中文圣经
Từ vựng
tiān kōng
HSK 3

Bầu trời; Trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 22 câu