← Từ vựng
天空
tiān kōng
HSK 3
Bầu trời; Trời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 1:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26II SA-MU-ÊN 22:12THI THIÊN 18:11THI THIÊN 77:17THI THIÊN 78:23THI THIÊN 78:26THI THIÊN 79:2THI THIÊN 89:6THI THIÊN 107:26CHÂM NGÔN 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 38:20ĐA-NIÊN 2:38ĐA-NIÊN 4:12ĐA-NIÊN 4:21MA-THI-Ơ 8:20LU-CA 9:58Ê-PHÊ-SÔ 6:12KHẢI THỊ 9:2KHẢI THỊ 19:17