中文圣经
Từ vựng
tài píng
HSK 7

thái bình; hòa bình; an toàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 19 câu