中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奔
跑
bēn pǎo
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
chạy
lao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ
大
thành phần
⿱大卉
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ
足
thành phần
⿰足包
Xuất hiện trong 18 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15
CHÂM NGÔN 1:16
CHÂM NGÔN 4:12
CHÂM NGÔN 28:17
Ê-SAI 40:31
Ê-SAI 55:5
Ê-SAI 59:7
GIÊ-RÊ-MI 23:21
ĐA-NIÊN 12:4
GIÔ-ÊN 2:4
GIÔ-ÊN 2:7
A-MỐT 6:12
A-MỐT 8:12
LA-MÃ 9:16
I CÔ-RINH 9:26
GA-LA-TI 2:2
HÊ-BƠ-RƠ 11:37
KHẢI THỊ 9:9