中文圣经
Từ vựng
bēn pǎo
HSK 6

chạy; lao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

Xuất hiện trong 18 câu