中文圣经
Từ vựng
使
hǎo shǐ

dễ dùng; hoạt động tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 20 câu