中文圣经
← Từ vựng
妇
fù
phụ nữquân bàvợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 26 câu