← Từ vựng
妻子
qī zǐ
HSK 4
vợ và con cái; người vợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妻
wife
bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 186 câu
SÁNG THẾ 2:24SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 8:18SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 18:9SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:26SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 25:10SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 29:21SÁNG THẾ 30:26SÁNG THẾ 31:17SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 36:12
…và 126 câu nữa