中文圣经
Từ vựng
qī zǐ
HSK 4

vợ và con cái; người vợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wife

bộ thủ thành phần ⿱⿻十彐女

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 186 câu

…và 126 câu nữa