← Từ vựng
它们
tā men
HSK 2
chúng nó; các em nó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
它
it; other
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀匕
们
plural marker for pronouns and some nouns
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 6:21GIÓP 38:39GIÓP 39:2GIÓP 39:3THI THIÊN 22:13THI THIÊN 104:28THI THIÊN 104:29THI THIÊN 104:30Ê-SAI 11:6Ê-SAI 34:16Ê-SAI 34:17Ê-XÊ-CHIÊN 31:14Ê-XÊ-CHIÊN 31:17Ê-XÊ-CHIÊN 34:11Ê-XÊ-CHIÊN 34:12Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:14Ê-XÊ-CHIÊN 34:15Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ê-XÊ-CHIÊN 34:21GIÔ-ÊN 2:3GIÔ-ÊN 2:4GIÔ-ÊN 2:6GIÔ-ÊN 2:7GIÔ-ÊN 2:9GIÔ-ÊN 2:10XA-CHA-RI 6:7KHẢI THỊ 9:3KHẢI THỊ 9:4KHẢI THỊ 9:9KHẢI THỊ 9:11KHẢI THỊ 12:8