中文圣经
Từ vựng
tā men
HSK 2

chúng nó; các em nó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

it; other

bộ thủ thành phần ⿱宀匕

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 33 câu