中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
安
歇
ān xiē
+ Thêm vào bộ của tôi
đi ngủ
yên nghỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀女
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ
欠
thành phần
⿰曷欠
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 10:33
THI THIÊN 23:2
THI THIÊN 127:2
Ê-SAI 23:12
Ê-SAI 32:18
Ê-SAI 34:14
Ê-SAI 57:2
GIÊ-RÊ-MI 45:3
GIÊ-RÊ-MI 50:6
ĐA-NIÊN 12:13
NA-HÂM 3:18
MA-THI-Ơ 12:43
MA-THI-Ơ 26:45
MÁC 14:41
LU-CA 11:24