← Từ vựng
安歇
ān xiē
đi ngủ; yên nghỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠
đi ngủ; yên nghỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
to stop, to rest, to lodge