中文圣经
← Từ vựng
安歇
ān xiē
đi ngủyên nghỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
歇

to stop, to rest, to lodge

bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠

Xuất hiện trong 15 câu