中文圣经
Từ vựng
ān yíng

đóng quân; dựng trại; cắm trại; nơi ở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa