中文圣经
← Từ vựng
安营
ān yíng
đóng quândựng trạicắm trạinơi ở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
营

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 122 câu

…và 62 câu nữa