← Từ vựng
安营
ān yíng
đóng quân; dựng trại; cắm trại; nơi ở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
营
camp, barracks, army; to run, to manage
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕
Xuất hiện trong 119 câu
XUẤT AI-CẬP 13:20XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 15:27XUẤT AI-CẬP 17:1XUẤT AI-CẬP 18:5XUẤT AI-CẬP 19:2DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 2:2DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 2:34DÂN SỐ 3:23DÂN SỐ 3:29DÂN SỐ 3:35DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 9:17DÂN SỐ 9:18DÂN SỐ 9:23DÂN SỐ 10:31DÂN SỐ 12:16DÂN SỐ 21:10DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 21:12DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 22:1DÂN SỐ 33:5DÂN SỐ 33:6DÂN SỐ 33:7DÂN SỐ 33:8DÂN SỐ 33:9DÂN SỐ 33:10DÂN SỐ 33:11DÂN SỐ 33:12DÂN SỐ 33:13DÂN SỐ 33:14DÂN SỐ 33:15DÂN SỐ 33:16DÂN SỐ 33:17DÂN SỐ 33:18DÂN SỐ 33:19DÂN SỐ 33:20DÂN SỐ 33:21DÂN SỐ 33:22DÂN SỐ 33:23DÂN SỐ 33:24DÂN SỐ 33:25DÂN SỐ 33:26DÂN SỐ 33:27DÂN SỐ 33:28DÂN SỐ 33:29DÂN SỐ 33:30DÂN SỐ 33:31DÂN SỐ 33:32DÂN SỐ 33:33DÂN SỐ 33:34
…và 59 câu nữa