中文圣经
← Từ vựng
家室
jiā shì
vợgia đìnhnhà ở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
室

house, home; room, chamber

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至

Xuất hiện trong 43 câu