← Từ vựng
家室
jiā shì
vợ; gia đình; nhà ở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
室
house, home; room, chamber
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 1:21XUẤT AI-CẬP 6:17DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 2:34DÂN SỐ 3:15DÂN SỐ 3:18DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 3:20DÂN SỐ 3:30DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 4:2DÂN SỐ 4:22DÂN SỐ 4:29DÂN SỐ 4:34DÂN SỐ 4:38DÂN SỐ 4:42DÂN SỐ 4:46DÂN SỐ 33:54PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9GIÔ-SUÊ 7:14GIÔ-SUÊ 7:17GIÔ-SUÊ 7:18II SA-MU-ÊN 7:11II SA-MU-ÊN 7:27I CÁC VUA 2:24I LỊCH SỬ 17:10I LỊCH SỬ 17:25THI THIÊN 49:11THI THIÊN 49:16CHÂM NGÔN 14:1