中文圣经
← Từ vựng
封
fēng
HSK 2
phong tặcban tặngniêm phong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

封

envelope, letter; to confer, to grant; feudal

bộ thủ 寸thành phần ⿰圭寸

Xuất hiện trong 21 câu