← Từ vựng
封
fēng
HSK 2
phong tặc; ban tặng; niêm phong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
封
envelope, letter; to confer, to grant; feudal
bộ thủ 寸thành phần ⿰圭寸
phong tặc; ban tặng; niêm phong
📄 Trang luyện viết (PDF)envelope, letter; to confer, to grant; feudal