中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
封
fēng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
phong tặc
ban tặng
niêm phong
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
封
envelope, letter; to confer, to grant; feudal
bộ thủ
寸
thành phần
⿰圭寸
Xuất hiện trong 21 câu
I SA-MU-ÊN 17:18
NÊ-HÊ-MI 6:5
Ê-XƠ-TÊ 9:29
GIÓP 14:17
GIÓP 37:7
GIÓP 41:15
Ê-SAI 8:16
Ê-SAI 29:11
GIÊ-RÊ-MI 32:10
GIÊ-RÊ-MI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 32:14
GIÊ-RÊ-MI 32:44
ĐA-NIÊN 6:22
ĐA-NIÊN 8:26
ĐA-NIÊN 9:24
MA-THI-Ơ 27:66
II PHIA-RƠ 3:1
KHẢI THỊ 5:1
KHẢI THỊ 10:4
KHẢI THỊ 20:3
KHẢI THỊ 22:10