← Từ vựng
少壮
shào zhuàng
tuổi trẻ; lúc khoẻ mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
Xuất hiện trong 26 câu
QUAN ÁN 14:5GIÓP 4:10GIÓP 38:39THI THIÊN 17:12THI THIÊN 34:10THI THIÊN 35:17THI THIÊN 58:6THI THIÊN 91:13THI THIÊN 104:21Ê-SAI 5:29Ê-SAI 11:6Ê-SAI 31:4GIÊ-RÊ-MI 2:15GIÊ-RÊ-MI 51:38Ê-XÊ-CHIÊN 19:2Ê-XÊ-CHIÊN 19:3Ê-XÊ-CHIÊN 19:5Ê-XÊ-CHIÊN 19:6Ê-XÊ-CHIÊN 32:2Ê-XÊ-CHIÊN 38:13Ô-SÊ 5:14A-MỐT 3:4MI-CA 5:8NA-HÂM 2:11NA-HÂM 2:13XA-CHA-RI 11:3