中文圣经
← Từ vựng
少壮
shào zhuàng
tuổi trẻlúc khoẻ mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
壮

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ 士thành phần ⿰丬士

Xuất hiện trong 26 câu