← Từ vựng
展开
zhǎn kāi
HSK 3
triển khai; mở rộng; bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
Xuất hiện trong 25 câu
II CÁC VUA 19:14NÊ-HÊ-MI 8:5GIÓP 39:18GIÓP 39:26THI THIÊN 139:9TÌNH CA 6:4TÌNH CA 6:10Ê-SAI 8:8Ê-SAI 37:14Ê-SAI 40:22GIÊ-RÊ-MI 48:40GIÊ-RÊ-MI 49:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:11Ê-XÊ-CHIÊN 2:10Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:22ĐA-NIÊN 7:10KHẢI THỊ 5:2KHẢI THỊ 5:3KHẢI THỊ 5:4KHẢI THỊ 5:5KHẢI THỊ 10:2KHẢI THỊ 10:8KHẢI THỊ 20:12