中文圣经
Từ vựng
zhǎn kāi
HSK 3

triển khai; mở rộng; bắt đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open, to unfold; to extend, to stretch

bộ thủ thành phần ⿸尸⿻?衣

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 25 câu