← Từ vựng
山岭
shān lǐng
HSK 7
sống núi; cao nguyên núi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
岭
mountain ridge, mountain peak
bộ thủ 山thành phần ⿰山令
sống núi; cao nguyên núi
📄 Trang luyện viết (PDF)mountain, hill, peak
mountain ridge, mountain peak