中文圣经
Từ vựng
shān lǐng
HSK 7

sống núi; cao nguyên núi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

mountain ridge, mountain peak

bộ thủ thành phần ⿰山令

Xuất hiện trong 18 câu