中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
岭
shān lǐng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sống núi
cao nguyên núi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
岭
mountain ridge, mountain peak
bộ thủ
山
thành phần
⿰山令
Chữ khó đọc · lǐng
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 7:20
SÁNG THẾ 49:26
THI THIÊN 83:14
THI THIÊN 104:6
THI THIÊN 104:13
Ê-SAI 5:25
Ê-SAI 40:12
Ê-SAI 41:15
Ê-SAI 64:3
GIÊ-RÊ-MI 9:10
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20
GIÔ-ÊN 2:2
MI-CA 6:1
MI-CA 6:2
HA-BA-CÚC 3:10
MA-LA-CHI 1:3
HÊ-BƠ-RƠ 11:38
KHẢI THỊ 6:14