中文圣经
← Từ vựng
山谷
shān gǔ
HSK 6
thung lũngvực sâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 20 câu