中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
谷
shān gǔ
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
thung lũng
vực sâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ
谷
thành phần
⿱八⿱人口
Xuất hiện trong 20 câu
DÂN SỐ 24:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:4
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:6
GIÔ-SUÊ 8:11
GIÔ-SUÊ 8:13
I LỊCH SỬ 27:29
GIÓP 39:10
THI THIÊN 104:10
Ê-SAI 57:5
Ê-SAI 63:14
GIÊ-RÊ-MI 21:13
GIÊ-RÊ-MI 48:8
GIÊ-RÊ-MI 49:4
Ê-XÊ-CHIÊN 6:3
Ê-XÊ-CHIÊN 32:5
Ê-XÊ-CHIÊN 35:8
Ê-XÊ-CHIÊN 36:4
Ê-XÊ-CHIÊN 36:6
XA-CHA-RI 14:5