中文圣经
← Từ vựng
左手
zuǒ shǒu
tay tráibên trái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

左

left; unorthodox, improper

bộ thủ 工thành phần ⿸?工
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 20 câu