中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
左
手
zuǒ shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
tay trái
bên trái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
左
left; unorthodox, improper
bộ thủ
工
thành phần
⿸?工
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 48:13
SÁNG THẾ 48:14
LÊ-VI 14:15
LÊ-VI 14:16
LÊ-VI 14:26
LÊ-VI 14:27
QUAN ÁN 3:15
QUAN ÁN 3:21
QUAN ÁN 5:26
QUAN ÁN 7:20
QUAN ÁN 16:29
QUAN ÁN 20:16
II SA-MU-ÊN 20:9
THI THIÊN 89:25
CHÂM NGÔN 3:16
TÌNH CA 2:6
TÌNH CA 8:3
Ê-XÊ-CHIÊN 39:3
GIÔ-NA 4:11
MA-THI-Ơ 6:3