中文圣经
← Từ vựng
希伯来
xī bó lái
tiếng Hê-bơ-rơHê-bơ-rơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 19 câu