← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
希律
xī lǜ
Herod
Hỏi về từ này
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
律
statute, principle, regulation
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
Xuất hiện trong 38 câu
MA-THI-Ơ 2:7MA-THI-Ơ 2:12MA-THI-Ơ 2:13MA-THI-Ơ 2:15MA-THI-Ơ 2:16MA-THI-Ơ 2:19MA-THI-Ơ 2:22MA-THI-Ơ 14:1MA-THI-Ơ 14:3MA-THI-Ơ 14:6MÁC 3:6MÁC 6:16MÁC 6:17MÁC 6:18MÁC 6:20MÁC 6:21MÁC 6:22MÁC 8:15LU-CA 1:5LU-CA 3:1LU-CA 3:19LU-CA 8:3LU-CA 9:7LU-CA 9:9LU-CA 13:31LU-CA 23:7LU-CA 23:8LU-CA 23:11LU-CA 23:12LU-CA 23:15CÔNG VỤ 4:27CÔNG VỤ 12:6CÔNG VỤ 12:11CÔNG VỤ 12:19CÔNG VỤ 12:20CÔNG VỤ 12:21CÔNG VỤ 13:1CÔNG VỤ 23:35