中文圣经
← Từ vựng
希律
xī lǜ
Herod

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿

Xuất hiện trong 38 câu