← Từ vựng
带子
dài zǐ
dải; dây thắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 38:18SÁNG THẾ 38:25XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 28:28XUẤT AI-CẬP 28:37XUẤT AI-CẬP 29:5XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:20XUẤT AI-CẬP 39:21XUẤT AI-CẬP 39:31LÊ-VI 8:7LÊ-VI 16:4DÂN SỐ 15:38II SA-MU-ÊN 18:11II SA-MU-ÊN 20:8GIÓP 12:18Ê-SAI 11:5Ê-SAI 22:24GIÊ-RÊ-MI 13:1GIÊ-RÊ-MI 13:2GIÊ-RÊ-MI 13:4Ê-XÊ-CHIÊN 23:15LU-CA 17:8GIĂNG 21:18CÔNG VỤ 12:8Ê-PHÊ-SÔ 6:14