中文圣经
← Từ vựng
库
kù
HSK 5
khonhà khothư viện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

库

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 26 câu