← Từ vựng
库
kù
HSK 5
kho; nhà kho; thư viện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
库
armory, treasury, warehouse
bộ thủ 广thành phần ⿸广车
Xuất hiện trong 26 câu
GIÔ-SUÊ 6:19GIÔ-SUÊ 6:24I LỊCH SỬ 27:25E-XƠ-RA 1:8E-XƠ-RA 2:69E-XƠ-RA 6:1E-XƠ-RA 6:4E-XƠ-RA 7:21E-XƠ-RA 8:29NÊ-HÊ-MI 7:70NÊ-HÊ-MI 7:71NÊ-HÊ-MI 13:13Ê-XƠ-TÊ 4:7GIÓP 38:22Ê-SAI 22:8Ê-SAI 22:15Ê-XÊ-CHIÊN 28:4ĐA-NIÊN 1:2MA-THI-Ơ 13:52MA-THI-Ơ 27:6MÁC 12:41MÁC 12:43LU-CA 12:24LU-CA 21:1CÔNG VỤ 8:27LA-MÃ 16:24