中文圣经
Từ vựng
zuò
HSK 2

chỗ; ghế; cơ sở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 253 câu

…và 193 câu nữa