← Từ vựng
强如
qiáng rú
tốt hơn; hơn; ưu thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
Xuất hiện trong 32 câu
CHÂM NGÔN 3:14CHÂM NGÔN 8:19CHÂM NGÔN 12:9CHÂM NGÔN 15:16CHÂM NGÔN 15:17CHÂM NGÔN 16:16CHÂM NGÔN 16:19CHÂM NGÔN 16:32CHÂM NGÔN 17:10CHÂM NGÔN 19:22CHÂM NGÔN 22:1CHÂM NGÔN 25:7CHÂM NGÔN 27:5CHÂM NGÔN 27:10GIÁO HUẤN 2:24GIÁO HUẤN 3:12GIÁO HUẤN 3:22GIÁO HUẤN 4:6GIÁO HUẤN 7:1GIÁO HUẤN 7:2GIÁO HUẤN 7:3GIÁO HUẤN 7:5GIÁO HUẤN 7:8GIÁO HUẤN 8:15MA-THI-Ơ 18:8MA-THI-Ơ 18:9MÁC 9:44MÁC 9:46MÁC 9:47LU-CA 17:2I CÔ-RINH 14:19I PHIA-RƠ 3:17