中文圣经
Từ vựng
dāng xià
HSK 7

ngay lập tức; tức thì; lúc đó; hiện tại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 24 câu