中文圣经
Từ vựng
yōu shāng

buồn bã; đau buồn; rụn rỡi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sad, grieving; melancholy, grief

bộ thủ thành phần ⿰忄尤

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 17 câu