← Từ vựng
快要
kuài yào
HSK 2
sắp; gần như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
sắp; gần như
📄 Trang luyện viết (PDF)speedy, rapid, quick; soon
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand