中文圣经
Từ vựng
kuài yào
HSK 2

sắp; gần như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ thành phần ⿰忄夬

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 20 câu