中文圣经
← Từ vựng
急速
jí sù
nhanh chóngtốc độ cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

急

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
速

prompt, quick, speedy

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束

Xuất hiện trong 22 câu