← Từ vựng
急速
jí sù
nhanh chóng; tốc độ cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
速
prompt, quick, speedy
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束
nhanh chóng; tốc độ cao
📄 Trang luyện viết (PDF)anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
prompt, quick, speedy