← Từ vựng
怨言
yuàn yán
HSK 7
than phiền; lời ca thán; cảm thán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怨
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment
bộ thủ 心thành phần ⿱夗心
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 15:24XUẤT AI-CẬP 16:2XUẤT AI-CẬP 16:7XUẤT AI-CẬP 16:8XUẤT AI-CẬP 16:9XUẤT AI-CẬP 16:12XUẤT AI-CẬP 17:3DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 14:2DÂN SỐ 14:27DÂN SỐ 14:29DÂN SỐ 14:36DÂN SỐ 16:11DÂN SỐ 16:41DÂN SỐ 17:5DÂN SỐ 17:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27GIÔ-SUÊ 9:18THI THIÊN 106:25Ê-SAI 29:24AI CA 3:39LU-CA 5:30CÔNG VỤ 6:1I CÔ-RINH 10:10PHI-LÍP 2:14I PHIA-RƠ 4:9GIU-ĐE 1:16