中文圣经
← Từ vựng
怨言
yuàn yán
HSK 7
than phiềnlời ca tháncảm thán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怨

to blame, to complain, to hate; enmity, resentment

bộ thủ 心thành phần ⿱夗心
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 27 câu