← Từ vựng
愚顽
yú wán
ngu ngốc; vô dụng; cằn nhằn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ 心thành phần ⿱禺心
顽
stubborn, recalcitrant, obstinate
bộ thủ 页thành phần ⿰元页
Xuất hiện trong 25 câu
I SA-MU-ÊN 25:25II SA-MU-ÊN 3:33GIÓP 2:10GIÓP 30:8THI THIÊN 14:1THI THIÊN 39:8THI THIÊN 49:10THI THIÊN 53:1THI THIÊN 74:18THI THIÊN 74:22THI THIÊN 92:6THI THIÊN 94:8CHÂM NGÔN 1:22CHÂM NGÔN 1:32CHÂM NGÔN 17:7CHÂM NGÔN 17:21CHÂM NGÔN 30:22CHÂM NGÔN 30:32Ê-SAI 32:5Ê-SAI 32:6GIÊ-RÊ-MI 4:22GIÊ-RÊ-MI 17:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:3MÁC 6:52MÁC 8:17