中文圣经
← Từ vựng
愚顽
yú wán
ngu ngốcvô dụngcằn nhằn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愚

stupid, foolish

bộ thủ 心thành phần ⿱禺心Chữ khó đọc · yú
顽

stubborn, recalcitrant, obstinate

bộ thủ 页thành phần ⿰元页

Xuất hiện trong 25 câu