中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
戏
xì
HSK 5
kịch; trò chơi; giả vờ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戏
play, show, theater
bộ thủ
戈
thành phần
⿰又戈
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 21:9
SÁNG THẾ 26:8
II CÁC VUA 2:23
II LỊCH SỬ 30:10
GIÓP 9:23
GIÓP 11:3
GIÓP 30:1
THI THIÊN 80:6
CHÂM NGÔN 17:5
CHÂM NGÔN 19:28
CHÂM NGÔN 30:17
Ê-SAI 57:4
CÔNG VỤ 19:29
CÔNG VỤ 19:31
I CÔ-RINH 4:9
Ê-PHÊ-SÔ 5:4
HÊ-BƠ-RƠ 10:33