中文圣经
← Từ vựng
戏
xì
HSK 5
kịchtrò chơigiả vờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戏

play, show, theater

bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈

Xuất hiện trong 17 câu