中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
战
士
zhàn shì
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
chiến sĩ
lính
chiến binh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ
戈
thành phần
⿰占戈
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ
士
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 15:3
QUAN ÁN 20:17
I SA-MU-ÊN 16:18
II SA-MU-ÊN 17:8
I CÁC VUA 9:22
I CÁC VUA 12:21
I LỊCH SỬ 12:8
I LỊCH SỬ 12:38
I LỊCH SỬ 28:3
II LỊCH SỬ 8:9
II LỊCH SỬ 11:1
II LỊCH SỬ 13:3
II LỊCH SỬ 17:13
Ê-SAI 3:2
Ê-SAI 9:5
Ê-SAI 42:13
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
Ê-XÊ-CHIÊN 39:20
GIÔ-ÊN 2:7
GIÔ-ÊN 3:9
HA-BA-CÚC 3:14