中文圣经
← Từ vựng
战士
zhàn shì
HSK 4
chiến sĩlínhchiến binh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 21 câu