中文圣经
← Từ vựng
扛
káng
HSK 7
mang trên vaigánh chịu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扛

to lift; to carry on one's shoulders

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌工Chữ khó đọc · káng

Xuất hiện trong 19 câu