中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扛
káng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mang trên vai
gánh chịu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扛
to lift; to carry on one's shoulders
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌工
Chữ khó đọc · káng
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 24:15
SÁNG THẾ 24:45
XUẤT AI-CẬP 12:34
GIÔ-SUÊ 4:5
QUAN ÁN 9:48
QUAN ÁN 16:3
RU-TƠ 3:15
I CÁC VUA 5:15
II LỊCH SỬ 2:2
II LỊCH SỬ 2:18
II LỊCH SỬ 34:13
NÊ-HÊ-MI 4:10
NÊ-HÊ-MI 4:17
GIÓP 24:10
Ê-SAI 46:7
Ê-SAI 49:22
Ê-SAI 52:11
AI CA 5:13
LU-CA 15:5