中文圣经
← Từ vựng
扪
mén
sờchạmnắmtay chạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扪

to stoke, to pat; to grope, to feel

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌门Chữ khó đọc · mén

Xuất hiện trong 6 câu