← Từ vựng
扪
mén
sờ; chạm; nắm; tay chạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扪
to stoke, to pat; to grope, to feel
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌门
Xuất hiện trong 123 câu
SÁNG THẾ 19:38DÂN SỐ 21:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:10GIÔ-SUÊ 13:25QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:7QUAN ÁN 10:9QUAN ÁN 10:11QUAN ÁN 10:17QUAN ÁN 10:18QUAN ÁN 11:4QUAN ÁN 11:5QUAN ÁN 11:6QUAN ÁN 11:8QUAN ÁN 11:9QUAN ÁN 11:12QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:14QUAN ÁN 11:15QUAN ÁN 11:27QUAN ÁN 11:28QUAN ÁN 11:29QUAN ÁN 11:30QUAN ÁN 11:31QUAN ÁN 11:32QUAN ÁN 11:33QUAN ÁN 11:36QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 12:2QUAN ÁN 12:3I SA-MU-ÊN 11:1I SA-MU-ÊN 11:2I SA-MU-ÊN 11:10I SA-MU-ÊN 11:11I SA-MU-ÊN 12:12I SA-MU-ÊN 14:47II SA-MU-ÊN 8:12II SA-MU-ÊN 10:1II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 10:3II SA-MU-ÊN 10:6II SA-MU-ÊN 10:8II SA-MU-ÊN 10:10II SA-MU-ÊN 10:11II SA-MU-ÊN 10:14II SA-MU-ÊN 10:19II SA-MU-ÊN 11:1II SA-MU-ÊN 12:9II SA-MU-ÊN 12:26II SA-MU-ÊN 12:30II SA-MU-ÊN 12:31
…và 63 câu nữa