中文圣经
Từ vựng
mén

sờ; chạm; nắm; tay chạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stoke, to pat; to grope, to feel

bộ thủ thành phần ⿰扌门

Xuất hiện trong 123 câu

…và 63 câu nữa