中文圣经
Từ vựng
yáng
HSK 7

nâng; tung; làm bay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 22 câu