中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扬
yáng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nâng
tung
làm bay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌昜
Xuất hiện trong 22 câu
II SA-MU-ÊN 16:13
II CÁC VUA 19:4
II LỊCH SỬ 5:13
CHÂM NGÔN 2:3
CHÂM NGÔN 15:7
Ê-SAI 3:7
Ê-SAI 12:6
Ê-SAI 13:2
Ê-SAI 30:24
Ê-SAI 37:4
Ê-SAI 40:9
Ê-SAI 42:2
Ê-SAI 42:11
Ê-SAI 54:1
GIÊ-RÊ-MI 4:11
GIÊ-RÊ-MI 9:10
GIÊ-RÊ-MI 22:20
GIÊ-RÊ-MI 50:28
Ê-XÊ-CHIÊN 21:22
MA-THI-Ơ 3:12
LU-CA 3:17
II CÔ-RINH 10:10