中文圣经
Từ vựng
fú zhù

giúp đỡ; hỗ trợ; trợ giúp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support, to protect, to help

bộ thủ thành phần ⿰扌夫

to help, to aid, to assist

bộ thủ thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 16 câu