中文圣经
← Từ vựng
抢
qiǎng
HSK 5
cắptranh giành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抢

urgent, rushed; to rob, to plunder

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌仓

Xuất hiện trong 23 câu