中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
抢
qiǎng
HSK 5
cắp; tranh giành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抢
urgent, rushed; to rob, to plunder
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌仓
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 38:29
LÊ-VI 26:22
QUAN ÁN 21:21
QUAN ÁN 21:23
I SA-MU-ÊN 2:16
I SA-MU-ÊN 12:3
II LỊCH SỬ 25:13
GIÓP 5:5
GIÓP 29:17
THI THIÊN 109:11
Ê-SAI 10:6
Ê-SAI 42:22
Ê-SAI 49:24
Ê-SAI 49:25
Ê-XÊ-CHIÊN 29:19
Ê-XÊ-CHIÊN 38:12
Ê-XÊ-CHIÊN 38:13
A-MỐT 3:12
ÁP-ĐIA 1:13
CÔNG VỤ 23:10
I TI-MÔ-THÊ 1:10
HÊ-BƠ-RƠ 10:34
GIU-ĐE 1:23