中文圣经
← Từ vựng
挪亚
nuó yà
Nô-ê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa