中文圣经
Từ vựng
nuó yà

Nô-ê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shift, to move

bộ thủ thành phần ⿰扌那

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa