中文圣经
Từ vựng
gōng pò

tấn công; xâm phạm; đột phá; vượt qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ thành phần ⿰工攵

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 19 câu