← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
攻破
gōng pò
tấn côngxâm phạmđột phávượt qua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
to accuse; to assault; to criticize
to break, to rout; to ruin, to destroy